So sánh Bảo hiểm sức khỏe VBI Care và MIC Care [2026]
Bảo hiểm sức khỏe VBI Care và MIC Care đều là hai sản phẩm được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm kiếm giải pháp bảo vệ sức khỏe toàn diện cho gia đình. Cả hai đều có điểm chung về độ tuổi tham gia (15 ngày – 70 tuổi), thời gian chờ tai nạn (0 ngày), bệnh thông thường (30 ngày) và thai sản (270 ngày), cùng hỗ trợ bảo lãnh viện phí và bồi thường trực tuyến.
Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở quy định tham gia độc lập cho trẻ em, tỷ lệ đồng chi trả đối với trẻ em và thai sản, hạn mức bảo vệ, quyền lợi ngoại trú và mức phí tham khảo. VBI Care nổi bật với phí siêu tiết kiệm (chỉ từ 1.000đ/ngày) và cho phép trẻ em tham gia độc lập, trong khi MIC Care có quyền lợi ngoại trú cao hơn và phí 2.000đ/ngày nhưng yêu cầu trẻ em từ 15 ngày đến 6 tuổi phải tham gia kèm bố/mẹ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từng điểm khác biệt để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của bạn và gia đình.
I. Điểm giống nhau
Đối tượng tham gia
Cả hai sản phẩm đều áp dụng cho công dân Việt Nam và người nước ngoài đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Việt Nam.
Độ tuổi tham gia
Hỗ trợ bảo vệ từ trẻ sơ sinh từ đủ 15 ngày tuổi cho đến tối đa 70 tuổi.
Thời gian chờ
- Tai nạn: 0 ngày (có hiệu lực ngay lập tức).
- Bệnh thông thường: 30 ngày.
- Thai sản (Sinh con): Đều có thời gian chờ là 270 ngày.
- Bệnh hô hấp ở trẻ em: Áp dụng thời gian chờ 90 ngày đối với các bệnh viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi các loại cho trẻ em dưới 7 tuổi.
Cơ cấu quyền lợi
Đều chia làm 2 phần rõ rệt bao gồm Quyền lợi bảo hiểm chính (Bắt buộc như: Tử vong, thương tật do tai nạn/bệnh, chi phí y tế tai nạn, điều trị nội trú) và Quyền lợi bảo hiểm bổ sung (Tự chọn thêm như: Ngoại trú, Nha khoa, Thai sản).
Giải quyết quyền lợi
Đều hỗ trợ dịch vụ bảo lãnh viện phí tại các hệ thống bệnh viện liên kết và hình thức bồi thường trực tuyến qua ứng dụng (App) siêu tốc.
II. Điểm khác nhau
| Đặc điểm so sánh | Bảo hiểm VBI Care | Bảo hiểm MIC Care |
|---|---|---|
| Điều kiện tham gia cần chú ý | VBI không có danh sách loại trừ bệnh đầu đơn | MIC không có danh sách loại trừ bệnh đầu đơn |
| Các chương trình bảo hiểm | Có 5 chương trình: Đồng, Bạc, Titan, Vàng, Bạch Kim. | Có 5 chương trình: Đồng, Bạc, Vàng, Bạch Kim, Kim Cương. |
| Hạn mức bảo vệ tối đa | Lên tới 1 tỷ đồng (ở chương trình Bạch Kim). | Lên tới 1 tỷ đồng (ở chương trình Kim Cương). |
| Quy định tham gia độc lập cho trẻ em | • Trẻ em từ đủ 15 ngày tuổi được phép tham gia độc lập (không bắt buộc mua kèm bố mẹ). • Tuy nhiên, nếu mua độc lập cho trẻ dưới 7 tuổi thì phí bảo hiểm sẽ bị tăng 30% so với biểu phí chuẩn. |
• Trẻ em từ 15 ngày tuổi đến 6 tuổi phải tham gia kèm bố/mẹ (hoặc bố/mẹ đã có thẻ còn hiệu lực). • Gói của con phải có mức tương đương hoặc thấp hơn gói của bố/mẹ. • Trường hợp tham gia độc lập (nếu được duyệt) tăng 30% phí. |
| Quy định đồng chi trả đối với trẻ em | • Đối với trẻ em tham gia bảo hiểm từ 60 ngày tuổi đến dưới 4 tuổi tại ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm: Áp dụng đồng chi trả 70:30 (VBI chi trả 70%) chi phí y tế thuộc phạm vi bảo hiểm tại cơ sở y tế tư nhân/quốc tế, khoa quốc tế bệnh viện công lập trong suốt thời hạn bảo hiểm. • Đối với các bệnh/tình trạng theo danh sách tại Mục (*) Điều khoản bổ sung: Áp dụng đồng chi trả 70:30 (VBI chi trả 70%) đối với chi phí điều trị thuộc phạm vi bảo hiểm tại tất cả các cơ sở y tế kể từ năm tái tục liên tục thứ 2 trở đi. (*) Danh sách bệnh/tình trạng áp dụng đồng chi trả: Viêm xoang mãn tính, Viêm họng mãn tính, Hen, Phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), Suy thận/Sỏi thận, Đái tháo đường, Bệnh lý về huyết áp, Bệnh về khớp, Ung thư, U/Bướu/Nang/Polyp các loại, Viêm dạ dày/đại tràng/trực tràng, Viêm gan virus, Rối loạn tiền đình, Rối loạn tuyến giáp, Bệnh tim. |
• Áp dụng đồng chi trả 70:30 (MIC trả 70%, khách hàng tự trả 30%) đối với trẻ em từ 15 ngày tuổi đến 3 tuổi khi điều trị tại cơ sở y tế tư nhân, quốc tế và các khoa tự nguyện/dịch vụ của bệnh viện công. |
| Quy định đồng chi trả Thai sản | • Nếu NĐBH sinh con/điều trị thai sản trong vòng 365 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm: Áp dụng đồng chi trả 50:50 (VBI chi trả 50%, NĐBH chi trả 50%) chi phí y tế thuộc phạm vi tại tất cả các cơ sở y tế. • Nếu NĐBH sinh con/điều trị thai sản sau 365 ngày kể từ ngày bắt đầu thời hạn bảo hiểm (NĐBH tái tục liên tục tại VBI): Áp dụng đồng chi trả 70:30 (VBI chi trả 70%, NĐBH chi trả 30%) chi phí y tế thuộc phạm vi nếu NĐBH điều trị tại cơ sở y tế tư nhân/quốc tế; chi trả 100% số tiền bảo hiểm thuộc phạm vi bảo hiểm nếu NĐBH điều trị tại cơ sở y tế công lập (không phân biệt khoa tự nguyện hay thông thường). |
• Áp dụng đồng chi trả 70:30 khi sinh thường hoặc sinh mổ tại các cơ sở y tế tư nhân, quốc tế và các khoa dịch vụ/tự nguyện tại bệnh viện công lập. |
| Ngoại trú | Quyền lợi ngoại trú thấp hơn MIC | Quyền lợi ngoại trú cao hơn |
| Mức phí bảo hiểm tham khảo | Phí bảo hiểm siêu tiết kiệm, chỉ từ 1.000 VNĐ/ngày. | Phí bảo hiểm chỉ từ 2.000 VNĐ/ngày. |
Lưu ý: Đối với VBI Care, danh sách bệnh/tình trạng áp dụng đồng chi trả 70:30 ở mục "Quy định đồng chi trả đối với trẻ em" bao gồm: Viêm xoang mãn tính, Viêm họng mãn tính, Hen, Phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), Suy thận/Sỏi thận, Đái tháo đường, Bệnh lý về huyết áp, Bệnh về khớp, Ung thư, U/Bướu/Nang/Polyp các loại, Viêm dạ dày/đại tràng/trực tràng, Viêm gan virus, Rối loạn tiền đình, Rối loạn tuyến giáp, Bệnh tim.
Tóm tắt nhanh: VBI Care có phí thấp hơn (1.000đ/ngày) và cho phép trẻ em tham gia độc lập (nhưng tăng phí 30% với trẻ dưới 7 tuổi). MIC Care có quyền lợi ngoại trú cao hơn, phí 2.000đ/ngày và yêu cầu trẻ em từ 15 ngày đến 6 tuổi phải tham gia kèm bố/mẹ.